seladang



Nghĩa của từ seladang - seladang là gì

Dịch Sang Tiếng Việt:

Danh từ
1. (động vật học) bò rừng Mã lai
2. heo vòi La mã

Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt

Từ Liên Quan