sejant



Nghĩa của từ sejant - sejant là gì

Dịch Sang Tiếng Việt:

Tính từ
có vẽ hình con vật ngồi thẳng (huy hiệu)

Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt

Từ Liên Quan