seizing



Nghĩa của từ seizing - seizing là gì

Dịch Sang Tiếng Việt:

Danh từ
1. sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy
2. sự tóm, sự bắt
3. (pháp lý) sự tịch thu, sự tịch biên
4. (hàng hải) sự buộc dây
5. (kỹ thuật) sự kẹt (máy)

Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt

Từ Liên Quan