seismometric



Nghĩa của từ seismometric - seismometric là gì

Dịch Sang Tiếng Việt:

Tính từ
1. (thuộc) máy đo địa chấn
2. (thuộc) phép đo địa chấn

Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt

Từ Liên Quan