seismograph



Nghĩa của từ seismograph - seismograph là gì

Dịch Sang Tiếng Việt:

Danh từ
máy ghi địa chấn

Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt

Từ Liên Quan