seigniorage



Nghĩa của từ seigniorage - seigniorage là gì

Dịch Sang Tiếng Việt:

Danh từ
1. quyền lãnh chúa
2. thuế đúc tiền

Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt

Từ Liên Quan