segregative



Nghĩa của từ segregative - segregative là gì

Dịch Sang Tiếng Việt:

Tính từ
tách riêng, phân ly, chia rẽ

Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt

Từ Liên Quan