segregate



Nghĩa của từ segregate - segregate là gì

Dịch Sang Tiếng Việt:

Tính từ
1. (động vật học) ở đơn độc
2. (cổ) tách riêng, riêng biệt
Động từ
tách riêng, chia riêng ra

Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt

Từ Liên Quan