segmented



Nghĩa của từ segmented - segmented là gì

Dịch Sang Tiếng Việt:

Tính từ
phân đốt; chia đốt; phân đoạn; chia đoạn
phân cắt

Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt

Từ Liên Quan