segmentation sphere



Nghĩa của từ segmentation sphere - segmentation sphere là gì

Dịch Sang Tiếng Việt:

1 . phôi dâu
2. tế bào phôi

Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt

Từ Liên Quan