segmentation



Nghĩa của từ segmentation - segmentation là gì

Dịch Sang Tiếng Việt:

1 . (sự) phân đoạn, phân đốt
2. (sự) phân bào

Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt

Từ Liên Quan